Lesson 4: Collocations, Idioms and Phrasal Verbs

LET

+ let off: tha thứ

+ let on: để lộ

+ let up: giảm,ngớt

+ let in: cho vào

+ let sb down: làm cho ai đó thất vọng

+ let up: giảm,ngớt

+ let on: để lộ

+ let off: that thứ

+ let in: cho vào

+ let be: để yên, bỏ mặc

+ let the cat out of the bag: để lộ bí mật >< keep a secret: giữ bí mật

KEEP

+ keep back: cản lại, ngăn lại

+ keep on: tiếp tục

+ keep sb from: khiến cho ai đó ngừng làm việc gì đó

+ keep up with = catch up with: theo kịp

+ Keep away from: tránh xa

+ Keep in with sb: sống hòa thuận với ai

+ Keep in touch with sb: giữ liên lạc với ai

+ keep on = go on= keep on: tiếp tục

+ keep one’s promise (word): giữ lời hứa

– Bài tập áp dụng: http://mrstranganh.edu.vn/bai-tap-collocations-idioms-and-phrasal-verbs-4/

 

Recommended For You

Trang Anh

Tác giả Trang Anh

1 Comment

Trả lời

Email của bạn sẽ không được hiển thị công khai. Các trường bắt buộc được đánh dấu *